Back to Top

Thuật ngữ poker cơ bản

Thuật ngữ poker

Hành động mỗi vòng cược.

Dưới đây là danh sách hành động một người chơi có thể thực hiện trong mỗi vòng cược.


Bet


Khi chưa có ai đặt cược, người đầu tiên làm điều ấy tại 1 vòng betting round, được gọi là "bet".


Call


Khi một người chơi theo đúng số tiền bằng số tiền của người bet trước đó, được gọi là "call".


Raise


Khi có người tăng tiền cược lần thứ 2 sau khi đã có người bet, được gọi là "raise".


Re-raise


Khi có người tiếp tục tăng cược lần 3 sau khi đã có "bet" và "raise", gọi là "re-raise".


Fold


Khi một người không muốn theo vòng cược, họ bỏ bài, gọi là "fold".


Check


Khi một người chơi phải hành động, và trước đó chưa có ai "bet", anh ta "check" (không bỏ thêm tiền vào pot). Sau khi 1 người chơi "check", hành động sẽ chuyển cho người tiếp theo.


3-bet


"3-bet" cũng chính là "re-raise". Có thể hiểu "3-bet" chính là người tăng cược lần thứ 3: 1) Bet -> 2) Raise ->3) 3-bet.


Check behind


Khi một người chơi "check", người ngồi sau lại "check", gọi là "check behind".


 

Bài mạnh - bài hoàn thiện (made hand).

 

Với bài này, có thể bạn không cần phải chờ bài của bạn mạnh thêm, bạn vẫn có thể thắng đối thủ. Bạn đã biết cù lũ và thùng là bài mạnh. Sau đây sẽ giới thiệu một số bài mạnh khác thường gặp.

 


Sảnh


Straight Một dãy liên kết năm quân bài. Bài của bạn khá mạnh tại flop.
 

Sám cô (có 2 loại)


Set "Set" là trường hợp bạn cầm 2 lá bài cùng số, kết hợp với 1 lá nữa cùng số ở ngoài bàn.
 

Trip Bạn có "trip" khi 1 lá bài trên tay trùng số với 2 lá bài ngoài bàn.
 

Hai đôi


Two pair Hai đôi "đơn vị", bạn cầm 2 lá bài khác số kết hợp với đúng 2 lá bài ở ngoài bàn tạo thành 2 đôi.
 

Top two pair Hai đôi "đơn vị" của bạn là 2 đôi lớn nhất.
 

Bottom tow pair Hai đôi "đơn vị" của bạn là 2 đôi nhỏ nhất.
 

Đôi cao


Over pair Bạn nắm 2 lá bài cùng số lớn hơn lá bài lớn nhất ngoài bàn.
 

Đôi trần


Top pair Khi lá bài bạn cầm trùng số với lá bài lớn nhất ngoài bàn, bạn có "top pair".
 

Đôi giữa


Middle pair Khi lá bài bạn cầm trùng số với lá bài giữa ngoài bàn, bạn có "middle pair".
 

Đôi sàn


Bottom pair Khi lá bài bạn cầm trùng số với lá bài nhỏ nhất ngoài bàn, bạn có "bottom pair".
 

 

Bài có tiềm năng.

 

Bài có tiềm năng hay còn gọi là draws. Mặc dù bạn chưa có bài mạnh lúc này, nhưng chỉ cần những quân bài mong đợi xuất hiện ở "turn" hay "river", bài của bạn sẽ có thể trở thành bài hoàn thiện mạnh. Dưới đây là một số draws bạn có thể có.

 


Flush draw


Chờ thùng Bạn có 4 lá bài đồng chất, khi thêm 1 lá bài đồng chất nữa xuất hiện, bạn lập tức có thùng.
 

OESD - Open-ended straight draw


Chờ sảnh 2 đầu Bạn đã có 1 dãy liên kết gồm 4 lá bài theo thứ tự tạo sảnh, chỉ cần chờ thêm 1 lá bài thứ 5 xuất hiện (2 đầu) là bạn có sảnh.
 

Gutshot


Chờ quân bài ở giữa Bạn có 4 lá bài, thiếu 1 lá bài ở giữa 4 lá bài này nữa là thành sảnh.
 

Overcards


Hai lá bài cao Hai lá bài bạn nắm trên tay lớn hơn các lá bài ngoài bàn. Khi các lá bài tiếp theo được chia trùng số với bài trên tay, bạn sẽ có "top pair"
 

Backdoor draw


Chờ 2 lá đồng chất Bạn cần 2 lá bài đồng chất xuất hiện ở cả turn và river để tạo thùng. Nếu lá bài turn không như mong đợi, thì draws này cũng kết thúc.
 

 

Khái niệm khác.

 

Hãy lướt qua một vài khái niệm khác.


Pocket pair


Khi bạn được chia úp hai lá bài tạo thành một đôi, gọi là "pocket pair". Ví dụ, 2 con Ace, gọi là "poket Aces"


Unraised pot


Không có ai "raise" trước khi 3 lá bài flop được chia. Có sự khác biệt của ván bài này so với ván bài có đối thủ "raise" từ khi "khởi đầu".


Raise pot


Ngược với "unraised pot", ở "raise pot", có đối thủ sẵn sàng "gây chiến" với việc "raise" trước khi 3 lá bài flop được chia.


Fre-flop


Tất cả mọi sự kiện trước khi 3 lá bài flop được chia.


Post-flop


Tất cả mọi sự kiện sau khi 3 lá bài flop được chia.


Unimproved


Bài của bạn không được các lá bài chia chung làm mạnh lên, nó vẫn "Unimproved". Chẳng hạn, bạn có thể fold khi lá bài "turn" không giúp gì cho bạn. Khi đó bạn quyết định không đầu tư thêm để xem lá bài cuối cùng.


 

Thuật ngữ poker sắp theo danh sách chữ cái

A

  • Add-On
    Add-On là tùy chọn trong một giải đấu (tournament) cho phép người chơi bỏ tiền mua thêm chip, bất chấp lượng chip hiện tại họ đang có là bao nhiêu. Thông thường tính năng Add-On chỉ có trong một khoảng thời gian nhất định của tournament, chẳng hạn trước hoặc trong thời gian giải lao đầu tiên…
  • Aggressive
    Từ để chỉ người chơi hiếu chiến và chủ động, là những người có xu hướng đặt cược/nâng cược thường xuyên.
  • All-in
    Khi một người chơi all-inthì có nghĩa anh ta đặt cược hết số tiền/chip hiện có trên bàn. Người Việt còn gọi hành động này là tất tay hay showhand.
  • Ante
    Lượng chip nhỏ bắt buộc mà tất cả người chơi tại bàn phải đặt cược trước mỗi lượt chia bài cho ván mới, thường áp dụng ở giai đoạn sau của các tournament (Tùy từng giải đấu khác nhau có những qui định khác nhau về Ante). Đặc biệt, có loại tournament mà blind là cố định, Ante tăng theo từng level được gọi là Ante Up.

B

  • Bet
    Đặt cược. Người chơi chỉ có thể betnếu như trước đó chưa có ai bet.
  • Bankroll
    Toàn bộ số tiền một người có dành cho việc chơi poker. Trong poker trực tuyến, nó chỉ số tiền người chơi có trong tài khoản poker và sẵn sàng huy động cho tài khoản poker.
  • Bankroll Management (BRM)
    Cách thức quản lý tiền bạc mà người chơi áp dụng, bao gồm nhiều phương pháp chẳng hạn như: lựa chọn limit chơi phù hợp với số vốn hiện có, khi nào tăng/giảm limit, khi nào ngừng chơi… nhằm tránh tình trạng phá sản và giúp tăng trưởng tài khoản tốt nhất.
  • Bad Beat
    Người chơi có bài mạnh hơn với khả năng chiến thắng lớn hơn, nhưng cuối cùng lại thua người chơi cầm bài yếu hơn với xác xuất thắng ban đầu rất thấp. Trường hợp thua như vậy gọi là Bad Beat.
  • Board
    Là toàn bộ các lá bài chung được chia ở giữa bàn mà tất cả người chơi đều có quyền sử dụng.
  • Big Blind
    Số tiền/chip bắt buộc mà người chơi thứ 2 tính từ bên trái Dealerphải đặt cược trước khi chia một ván bài mới. Big Blind thường được qui ước gấp đôi Small Blind (người chơi đầu tiên bên trái Dealer). Chẳng hạn trong trò No Limit Hold’em 2/4 thì Big Blind sẽ là 4 và Small Blind là 2.
  • Bluff
    Hành động đánh lừa, hù dọa nhằm khiến đối phương tin rằng mình có bài mạnh hơn họ trong khi thực tế không phải như vậy. Người chơi có thể bluff qua nhiều cách thức như thái độ, cách đặt cược, nâng cược…
  • Burn (Burn Card)
    Một lá bài bắt buộc phải loại bỏ bởi Dealer trước khi lật Flop, Turn và River.
  • Buy-in
    Buy-in là số tiền người chơi phải bỏ ra để tham gia cuộc chơi. Trong cash game, đó là số tiền mang vào bàn. Đối với hình thức đấu giải tournament, đó là số tiền mua vé tham dự, trong đó phần lớn sẽ được góp vào giải thưởng (prizepool), và một phần nhỏ được thu coi như phí nhà cái. Chẳng hạn, với giải đấu có Buy-inghi là “$10+$1″ thì có nghĩa $10 sẽ được cho vào giải thưởng còn nhà cái thu $1 phí tổ chức.
  • Break
    Thời gian nghỉ giải lao trong một giải đấu. Thông thường cứ sau khi chơi 55 phút, tournament sẽ tạm dừng và nghỉ giải lao 05 phút.

C

  • Call
    Đồng ý bỏ ra số tiền/chip bằng với số người chơi trước đã đặt để theo cược và tiếp tục cuộc chơi.
  • Cash Game
    Thể thức chơi bằng tiền mặt, trong đó người chơi cược, thắng, thua trực tiếp bằng tiền qua mỗi ván bài. Người chơi có thể vào bàn, lấy thêm tiền hay ngừng chơi bất kỳ khi nào họ muốn.
  • Calling Station
    Từ mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người chơi có xu hướng ít khi bỏ bài (fold) hay đặt cược (bet), mà chỉ theo cược (call) với gần như mọi bài anh ta có, thậm chí là những bài xấu. Lưu ý là Calling Station không phải đối tượng để bluff (vì họ không có ý thức fold).
  • Check
    Khi trước bạn chưa có ai đặt cược, bạn có thể lựa chọn hành động checkđể không cược tiền và chuyển lượt chơi cho người kế tiếp.
  • Check Raise
    Khi một người chơi bỏ qua việc đặt cược (check) lúc đầu, nhưng sau đó nâng cược khi có người khác đặt cược, tất cả diễn ra trong cùng 1 vòng chơi.
  • Cold Call
    Bỏ tiền/chip ra để theo cược khi trước đó có người bet và người raise hoặc trước đó có người bet lớn.
    Ví dụ: A bet – B raise – C call, thì khi đó nói C đã cold call.
  • Community Cards
    Những lá bài chung được lật ở giữa bàn, tất cả người chơi đều có thể sử dụng để kết hợp với các lá bài riêng tạo nên hand mạnh nhất có thể.
  • Chip Leader
    Người chơi đang có số chip nhiều nhất trong một tournament.

D

  • Deck
    Bộ bài. Poker sử dụng bộ bài chuẩn gồm 52 lá.
  • Dealer
    1) Người chia bài. Ở các sòng bài chuyên nghiệp hay những giải đấu lớn, tại mỗi bàn luôn có 1 người chuyên chia bài mà không phải là người chơi. Còn trong những cuộc chơi nhỏ của nhóm, thường những người chơi sẽ theo lượt làm Dealer.
    2) Người ngồi ở vị trí chia bài và là người hành động cuối cùng trong 1 vòng cược ngoại trừ vòng đầu tiên.
  • Dealer Button (Button)
    Ký hiệu nhỏ thường hình tròn và có chữ D trên mặt, di chuyển từ người chơi này qua người chơi khác theo chiều kim đồng hồ sau mỗi ván bài, để xác định vị trí chia bài cho ván mới.
  • Dead Hand
    Bài bị loại bỏ, coi như bài chết và không còn giá trị chiến thắng.
  • Draw (Draw Hand)
    Kết hợp còn thiếu 1 lá bài cần thiết nữa để hoàn chỉnh thành một kết hợp mạnh Made Hand. Ví dụ: trong Texas Hold’em, kết hợp gồm 4 lá bài cùng chất được gọi là 1 flush draw, vì nó chỉ cần thêm 1 lá bài cùng chất nữa để trở thành flush.
  • DoN (Double or Nothing)
    Một dạng Sit n Go mà trong đó chỉ cần loại được một nửa số người chơi thì cuộc chơi sẽ kết thúc và những còn lại sẽ nhận được gấp đôi số tiền họ đã bỏ ra để buy-in (không kể phí nhà cái).
    Ví dụ: giải SnG gồm 10 người, có buy-in là $5 thì cuộc chơi sẽ chấm dứt ngay khi loại được 5 người, 5 người còn lại mỗi người sẽ nhận $10.
  • Donkey
    Từ mang ý giễu cợt, chỉ một người chơi tồi, ngu ngốc, nhưng đôi khi gặp may mắn. Họ thường chơi bất kể bài gì ngay cả những bài rất xấu, và chơi một cách thụ động. Gần nghĩa với từ fish.
  • Downswing
    Quãng thời gian người chơi thua lỗ nhiều/liên tục do không may mắn.
    Lưu ý, bất kỳ người chơi nào đều sẽ trải qua những giai đoạn downswing, nên hãy tập làm quen và kiểm soát nó.

E-F

  • Early Positon
    Vị trí ngồi trong một vòng cược, ở đó người chơi phải hành động trước hầu hết người chơi khác trên bàn. Trong bàn Texas Hold’em 10 người thì Early Position là 3 vị trí đầu tiên kế bên trái vị trí Blind.
  • Final Table
    Ở những giải đấu nhiều người khởi đầu với nhiều bàn chơi, người chơi sẽ thi đấu và loại nhau, những người xuất sắc nhất còn trụ lại cuối cùng tạo thành bàn chung cuộc gọi là Final Table.
  • Fish
    Từ chỉ người chơi tồi. Chơi với những người này, bạn dễ dàng chiến thắng và thu lợi nhuận. Trong tiếng Việt còn gọi là “gà”.
    Lưu ý, từ này cũng mang hàm ý sỉ nhục đối phương.
  • Flat Call
    Chỉ theo cược (call) mặc dù đang cầm bài mạnh đủ để raise.
  • Flop
    1) 3 lá bài chung đầu tiên được lật ở giữa bàn (trong trò Hold’em và Omaha).
    2) Vòng cược thứ 2 trong 4 vòng cược (gồm Pre-Fop, Flop, Turn, River), bắt đầu sau khi Dealer lật ra 3 lá bài chung đầu tiên.
  • Fold
    Hành động bỏ bài, xảy ra khi người chơi cảm thấy bài mình không đủ mạnh để cạnh tranh với đối thủ và không muốn theo cược. Số tiền đã cược trước đó sẽ không được hoàn lại khi người chơi fold.
  • Freeroll
    Giải đấu có giải thưởng/tiền thưởng được tài trợ, do đó người chơi không phải bỏ tiền để tham gia. Tuy nhiên người chơi thường phải đáp ứng điều kiện nào đó do sàn poker/nhà tổ chức qui định để có thể tham dự.
  • Freezeout
    Dạng tournament mà trong đó người chơi không thể mua thêm chip, trái ngược với tournament có tính năng Re-buy hay Add-On cho phép người chơi mua chip.
  • Full Ring
    Bàn chơi poker có 10 chỗ cho tối đa 10 người chơi, do đó còn gọi là 10max.

H

  • Hand
    1) Bài của người chơi. Một hand luôn gồm 5 lá bài, là kết hợp mạnh nhất có thể từ 2 lá bài riêng của người chơi với 5 lá bài chung trên bàn.
    2) Một ván bài.
  • Heads Up
    Khi chỉ có/còn 2 người chơi thi đấu với nhau trên bàn Poker.
  • Hole Cards
    Còn gọi là Poket Cards, là những lá bài riêng người chơi được chia, chỉ có họ nhìn thấy và dùng để kết hợp với nhứng lá bài chung trên bàn tạo thành bộ bài mạnh nhất có thể.
    Ví dụ: trong Texas Hold’em mỗi người chơi nhận được 2 lá bài riêng.
  • Hit and Run
    Một lối chơi mà trong đó người chơi nhập cuộc, chờ đợi tới khi thắng lớn và lập tức rời bàn/ngừng chơi sau khi ăn tiền. Đối phương vì thế không có cơ hội đòi lại tiền.

I-K

  • In The Money (ITM)
    Trong một giải đấu, khi đã loại được một số lượng người nhất định đủ để đảm bảo tất cả những người còn lại dù bị loại sẽ vẫn có giải thưởng. Khi đó, những người chơi còn lại ấy được nói là đã in the money.
    Ví dụ: tournament có 100 người tham dự và giải thưởng dành cho 10 người dẫn đầu, thì khi loại được 90 người, 10 người còn lại sẽ in the money.
  • Jackpot
    Là số tiền thưởng đặc biệt mà nhiều sàn poker đặt ra để trao cho người chơi khi họ đáp ứng điều kiện cụ thể nào đó. Các quĩ tiền thưởng Jackpot thường lớn dần theo thời gian, cho tới khi có người đoạt được nó.
    Kicker
  • Nếu nhiều người chơi có kết hợp bài mạnh ngang nhau thì khi đó những lá bài lẻ còn lại trong hand của họ sẽ được xét đến để xác định người thắng, lá bài lẻ đó được gọi là kicker, ai có kicker lớn nhất sẽ là người thắng.
    Ví dụ: A có K-K-Q-9-6, B có K-K-J-9-4. Cả hai đều có một đôi là KK, nhưng A sẽ là người thắng do có kicker cao hơn (Q so với J).

L-M

  • Late Position
    Hai vị trí hành động cuối cùng trong một vòng cược, đó là người ngồi ở Button và người bên tay phải anh ta (Cut-off). Late Position được coi là vị trí có lợi hơn cả vì chỉ phải hành động cuối cùng sau khi đã xem được động thái của tất cả người chơi khác.
  • Limit
    1) Mức cược đang chơi, cái qui định số tiền tối đa được mang vào bàn.
    Ví dụ: NL400 là bàn cho phép người chơi mang vào tối đa $400 và NL thể hiện kiểu chơi không giới hạn mức cược của người chơi (tức là người chơi có thể cược/nâng cược hết số tiền đang có).
    2) Cách viết ngắn gọn của Fixed Limit, kiểu chơi mà số tiền mỗi lần người chơi cược/nâng cược bị hạn chế theo Big Blind.
  • Loose
    Chơi nhiều hand (lối chơi thoáng, ít chọn lọc…).
  • Made Hand
    Khi kết hợp các là bài riêng của bạn với các lá bài trên bàn tạo ra bộ bài đẹp, có nhiều khả năng chiến thắng, chẳng hạn đôi, sảnh… thì bài đó gọi là Made Hand.
  • Muck
    1) Nơi chứa các lá bài đã bị loại bỏ (Ví dụ, bài người chơi đã fold).
    2) Hành động úp bài/vứt bài sau khi kết thúc ván bài mà không cho đối phương xem mình đã cầm gì.

N-U

  • No-Limit
    Kiểu chơi không giới hạn số tiền cược của người chơi. Họ có thể đặt cược (bet) hoặc nâng cược (raise) với bất kì lượng chip nào họ muốn, từ mức ít nhất là ngang với Big Blind cho tới nhiều nhất là toàn bộ số chip họ đang có trên bàn (all in). Đây là kiểu chơi trái ngược với Fixed Limit, và cũng là kiểu chơi phổ biến nhất hiện nay.
  • Nuts
    Kết hợp bài tốt nhất có thể trong một tình huống cụ thể (nghĩa là không thể có bài nào mạnh hơn ở tình huống đó). Ví dụ người chơi cầm 2 quân A♦T♦ và bài ngoài bàn là K♦7♦9♣4♠2♦, kết hợp thành thùng nuts A♦K♦T♦7♦2♦, hoặc người chơi cầm 9♠7♠ và bài chia ngoài bàn là 8♠K♠6♦2♣5♣, kết hợp thành sảnh nuts 9♠8♠7♠6♦5♣, hoặc người chơi cầm Q♠Q♦, và bài chia ngoài bàn là Q♣T♣7♦4♠2♠, kết hợp thành set nuts Q♠Q♦ Q♣T♣7♦.
  • Poker
  • Trò chơi bài phổ biến nhất thế giới. Trong tiếng Việt gọi là xì phé hay xì tố. Nhưng ngày nay chúng ta thường gọi theo từ tiếng Anh là poker chứ ít khi dùng tên Việt hóa để chỉ trò chơi này.
  • Poket Cards
    Đồng nghĩa với Hole Cards
  • Quads
    Tứ quý, đồng nghĩa với Four of a kind
  • Rainbow
    Khi Flop có 3 lá bài chung (Community Card) khác chất nhau, vì thế không có khả năng hình thành flush (thùng) ở vòng chia bài kế tiếp (turn). Đồng thời, các lá bài này cũng cách xa nhau, loại trừ khả năng người chơi tạo sảnh (chẳng hạn bài chia ra K♠8♣2♦). Ngoài ra rainbow cũng chỉ trường hợp khi toàn bộ 5 lá bài chung đã được lật hết mà không có nhiều hơn 2 lá bài cùng chất, từ đó loại trừ khả năng người chơi nào đó có flush.
  • Raise
  • Nâng cược.
  • Set
  • Người chơi cầm một đôi trên tay (poket pair), ngoài bàn chia thêm con bài giống như vậy nữa tạo thành 3 con gọi là set, set khác với trip. Ví dụ set: người chơi cầm Q♠Q♦, và bài chia ngoài bàn là Q♣T♣7♦4♠2♠, kết hợp thành set nuts Q♠Q♦ Q♣T♣7♦.
  • Shark
    Shark có nghĩa là cá mập, loài động vật ăn thịt đứng đầu chuỗi thức ăn ở đại dương. Với ý nghĩa đó, shark trong poker được dùng để chỉ những người chơi khôn ngoan, những đối thủ mạnh, có lối chơi chủ động, tấn công và thường ăn tiền của những người chơi yếu, non tay (fish). Shark là những người chiến thắng về dài hạn.
  • Showdown
    Thời điểm tất cả người chơi còn lại trong ván bài phải mở bài để xác định người có kết hợp bài tốt nhất và sẽ là người thắng cuộc.
  • Trip
  • Bài chia ngoài bàn ra 2 quân cùng loại trùng với 1 quân bài trên tay người chơi, tạo ra trip, có thể có 2 người cùng hit 1 trip. Ví dụ trip: người chơi cầm Q♠T♣, và bài chia ngoài bàn là Q♣Q♦7♦4♠2♠, kết hợp thành trip là Q♠Q♦Q♣T♣7♦.
  • Upswing
    Quãng thời gian người chơi gặp nhiều may mắn, thắng và thu lợi nhuận liên tục. Đối lập với giai đoạn downswing.

  •  

Để chơi poker online:

Hướng dẫn mở tài khoản tại sàn poker

Hướng dẫn tạo ví điện tử

Đăng ký 888poker!

Đăng ký Pokerstars!

Tags World: 
ABOUT THE AUTHOR

Thích cado18.com

Đây là thời điểm để khám phá cốt lõi của chiến thuật poker Big Stack: cách chơi poke...
Sunday, February 12, 2017 - 22:11
Giới thiệu Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu các vấn đề sau: o ...
Sunday, February 12, 2017 - 21:15
Giới thiệu Trong bài này bạn sẽ học: o   Cách xác định vị trí của bạn tr...
Sunday, February 12, 2017 - 21:14
Stake, Yield, Return on Investment (ROI), Profitability – Khái niệm và công thức tính...
Saturday, December 31, 2016 - 23:35

Xem thêm tại đây.

Ví tiền điện tử

Ví điện tử đặc biệt quan trọng trong cá cược. Nó được ví là "trái tim" giúp bơm tiền cho hệ thống cá cược. Một "trái tim" tốt giúp hệ thống cá cược vận hành trơn tru hơn. Có 2 loại ví điện tử nên tham gia:

Ví điện tử Ngôn ngữ Vào trang web
Tiếng Anh www.neteller.com
Tiếng Anh www.skrill.com

Cado18 tham gia các trang sau:

Nhà cái Phương thức nạp tiền Vào trang web
Ngân hàng trực tuyến mansion88.com
Ngân hàng trực tuyến / Ví điện tử www.188bet.com
Ví điện tử bet365.com
Ví điện tử willhill.com
Ví điện tử betfair.com
Ví điện tử matchbook.com
Ví điện tử 888poker.com
Ví điện tử pokerstars.com

Xem thêm tại đây

Chơi poker ở W88